mare's tail

mare's tail

A mare's tail streaks across the blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: Mây đuôi ngựamột loại mây ti (cirrus) hình dạng dài, hẹp chảy dài như đuôi ngựa, thường báo hiệu thời tiết thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời đầy những đám mây đuôi ngựa, báo hiệu thời tiết sắp thay đổi.)
  • (Nông dân thường nhìn mây đuôi ngựa để dự đoán mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mare's tails" thường được dùng trong ngữ cảnh khí tượng học để mô tả mây ti dạng sợi, đặc biệt khi chúng xuất hiện trước một cơn bão hoặc front lạnh.
  • Trong văn học hoặc thơ ca, cụm từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ những thứ mỏng manh, bay bổng hoặc tạm thời.
Biến thể từ gần giống
  • Cirrus cloud: mây ti (tên khoa học chung).
  • Mare's tail (không dạng số nhiều thay đổi): vẫn giữ nguyên hình thức khi dùng số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Cirrus: mây ti (từ đồng nghĩa chính xác trong khí tượng học).
  • Cloud streamer: dải mây dài (mô tả hình dạng tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "mare's tail".
Thành ngữ liên quan
  • "Mare's tail" không phải thành ngữ thông dụng, nhưng đôi khi được dùng trong các câu nói dân gian về thời tiết, dụ: (Mây đuôi ngựa mây vảy khiến tàu cao phải hạ buồm thấp.) – Một câu tục ngữ dự báo thời tiết.